抱团儿

bào tuán érbão đoàn nhi

Hán Việt: bão đoàn nhi · Pinyin: bào tuán ér

Tổng quan

liên kết; cấu kết

新华 · Tân Hoa Đại lục

抱成一团; 结成一伙:咱们只能~,不能散伙儿, 几个人死死地抱成团儿。

Cấu tạo: 抱 (bão) + 團 (đoàn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoàn kết: liên kết/cấu kết
  • Tần suất từ liên kết; cấu kết
  • Biên soạn ►See bàotuán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抱成一团; 结成一伙:咱们只能~,不能散伙儿, 几个人死死地抱成团儿。

Eng

  • Cihui 抱團兒 àotuánr ►See bàotuán
  • Tần suất từ ►See bàotuán

Từ liên quan

Gần nghĩa

抱团体 · 抱團兒 · 抱團體 · 抱团 · 团儿