抱厦厅 bão hạ thính Hán Việt: bão hạ thính Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 厦 (hạ) + 厅 (thính)Hán Việtbão hạ thínhCấu tạo抱 + 厦 + 厅 · bão + hạ + thính nghĩa thành phần: bão + hạ + thính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 圍繞在堂屋後側的小房子。《紅樓夢》第三回:「由後廊往西,出了角門,是一條南北寬夾道。南邊是倒座三間小小的抱廈廳。」也稱為「抱廈」。