抱怨雪恥 bào yuàn xuě chǐ · bão oán tuyết sỉ Hán Việt: bão oán tuyết sỉ · Pinyin: bào yuàn xuě chǐ Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 怨 (oán) + 雪 (tuyết) + 恥 (sỉ)Pinyinbào yuàn xuě chǐHán Việtbão oán tuyết sỉCấu tạo抱 + 怨 + 雪 + 恥 · bão + oán + tuyết + sỉ nghĩa thành phần: bão + oán + tuyết + sỉ