抱愧
bão quý
Hán Việt: bão quý · Pinyin: bào kuì
Tổng quan
cảm thấy xấu hổ
Nghĩa
Việt
- Cihui cảm thấy xấu hổ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心中懷存愧意。《新唐書.卷九六.列傳.房玄齡》:「上含怒意決,群臣莫敢諫,吾而不言,抱愧沒地矣!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心中有愧:在你困难的时候没能尽力,实在~。
Eng
- CC-CEDICT feel ashamed
- Cihui feel ashamed