抱握器 bão ác khí Hán Việt: bão ác khí Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 握 (ác) + 器 (khí)Hán Việtbão ác khíCấu tạo抱 + 握 + 器 · bão + ác + khí nghĩa thành phần: bão + ác + khí Nghĩa EngCihui harpes