抱歉

bào qiàn bão khiểm

Hán Việt: bão khiểm · Pinyin: bào qiàn

Tổng quan

xin lỗi | cảm thấy có lỗi | xin lỗi!

Cấu tạo: (bão) + (khiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xin lỗi | cảm thấy có lỗi | xin lỗi!

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中不安,覺得過意不去。如:「導致這樣的結果,我覺得很抱歉!」《鏡花緣》第一二回:「蒙二位大賢光降,不意國主就臨敝宅,不能屈留大駕,殊覺抱歉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心中不安,觉着对不住别人:因事负约,深感~。

Eng

  • CC-CEDICT to be sorry|to feel apologetic|sorry!
  • Cihui to be sorry; to feel apologetic; sorry!

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

内疚 · 歉仄 · 负疚 · 道歉