抱歉地

bão khiểm địa

Hán Việt: bão khiểm địa

Tổng quan

Cấu tạo: 抱 (bão) + 歉 (khiểm) + 地 (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui regrettably

Từ liên quan

Gần nghĩa

抱歉的 · 抱歉