抱沙鍋 bão sa oa Hán Việt: bão sa oa Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 沙 (sa) + 鍋 (oa)Hán Việtbão sa oaCấu tạo抱 + 沙 + 鍋 · bão + sa + oa nghĩa thành phần: bão + sa + oa Nghĩa EngCihui 抱沙鍋 ào shāguō v.o. beg for food; be a beggar