抱独守残 bào dú shǒu cán · bão độc thủ tàn Hán Việt: bão độc thủ tàn · Pinyin: bào dú shǒu cán Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 独 (độc) + 守 (thủ) + 残 (tàn)Pinyinbào dú shǒu cánHán Việtbão độc thủ tànCấu tạo抱 + 独 + 守 + 残 · bão + độc + thủ + tàn nghĩa thành phần: bão + độc + thủ + tàn