抱琵琶 bão tì bà Hán Việt: bão tì bà Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 琵 (tì) + 琶 (bà)Hán Việtbão tì bàCấu tạo抱 + 琵 + 琶 · bão + tì + bà nghĩa thành phần: bão + tì + bà