抱瓦罐

bão ngõa quán

Hán Việt: bão ngõa quán

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (ngõa) + (quán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抱瓦罐 ào wǎguàn v.o. beg for food; be a beggar