抱由鎮 bào yóu zhèn · bão do trấn Hán Việt: bão do trấn · Pinyin: bào yóu zhèn Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 由 (do) + 鎮 (trấn)Pinyinbào yóu zhènHán Việtbão do trấnCấu tạo抱 + 由 + 鎮 · bão + do + trấn nghĩa thành phần: bão + do + trấn