抱空窝 bão không oa Hán Việt: bão không oa Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 空 (không) + 窝 (oa)Hán Việtbão không oaCấu tạo抱 + 空 + 窝 · bão + không + oa nghĩa thành phần: bão + không + oa