抱腳兒

bão cước nhi

Hán Việt: bão cước nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (cước) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。形容鞋子的大小、尺寸正好合腳。

Eng

  • Cihui 抱腳兒 àojiǎor v.o. press the feet (of shoes that are too small)