抱膝吟 bão tất ngâm Hán Việt: bão tất ngâm Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 膝 (tất) + 吟 (ngâm)Hán Việtbão tất ngâmCấu tạo抱 + 膝 + 吟 · bão + tất + ngâm nghĩa thành phần: bão + tất + ngâm