抱身兒

bào shēn ér bão thân nhi

Hán Việt: bão thân nhi · Pinyin: bào shēn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (thân) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣服的大小、肥瘦正合体型。

Eng

  • Cihui 抱身兒 àoshēnr v.o. fit on the body (of clothes)