抱身兒

bào shēn ér bão thân nhi

Hán Việt: bão thân nhi · Pinyin: bào shēn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (thân) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。形容衣服剪裁十分合身。

Eng

  • Cihui 抱身兒 àoshēnr v.o. fit on the body (of clothes)