抱鸡婆 bão kê bà Hán Việt: bão kê bà Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 鸡 (kê) + 婆 (bà)Hán Việtbão kê bàCấu tạo抱 + 鸡 + 婆 · bão + kê + bà nghĩa thành phần: bão + kê + bà