抵偿

dǐ chángđể thường

Hán Việt: để thường · Pinyin: dǐ cháng

Tổng quan

đền; đền bù; bồi thường. 抵償消耗 bù vào tiêu hao 拿實物作抵償 lấy vật thật để bồi thường

新华 · Tân Hoa Đại lục

用价值相等的事物作为赔偿或补偿:~消耗, 拿实物作~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用價值相當的財物作為賠償或補償。如:「上次遺失的書可以用這本抵償嗎?」《福惠全書.卷一四.刑名部.人命上》:「凡謀故毆殺,自有官法究治抵償。」

Cấu tạo: 抵 (để) + 償 (thường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bồi thường
  • Cihui bù đắp (tổn thất tài chính)
  • Tần suất từ đền bù; bồi thường
  • Biên soạn v. compensate for; make good; give sth. as payment

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用價值相當的財物作為賠償或補償。如:「上次遺失的書可以用這本抵償嗎?」《福惠全書.卷一四.刑名部.人命上》:「凡謀故毆殺,自有官法究治抵償。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用价值相等的事物作为赔偿或补偿:~消耗, 拿实物作~。

Eng

  • Cihui to compensate; to make good (a financial loss)
  • Tần suất từ v. compensate for; make good; give sth. as payment

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

补偿 · 赔偿