抵當

để đương

Hán Việt: để đương

Tổng quan

thế chấp: cầm cố

Cấu tạo: (để) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế chấp: cầm cố

Eng

  • Cihui 抵當 ǐdàng v. 1. offer as collateral 2. give as equivalent

ja

  • JMdict mortgage|security|hypothec|pledge

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

抵御