抵得上 để đắc thượng Hán Việt: để đắc thượng Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 得 (đắc) + 上 (thượng)Hán Việtđể đắc thượngCấu tạo抵 + 得 + 上 · để + đắc + thượng nghĩa thành phần: để + đắc + thượng Nghĩa EngCihui 抵得上 ǐdeshàng r.v. be equal to; be a match for