抵得住 để đắc trụ Hán Việt: để đắc trụ Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 得 (đắc) + 住 (trụ)Hán Việtđể đắc trụCấu tạo抵 + 得 + 住 · để + đắc + trụ nghĩa thành phần: để + đắc + trụ Nghĩa EngCihui 抵得住 ǐdezhù* r.v. be able to resist or hold back