抵抗力
để kháng lực
Hán Việt: để kháng lực · Pinyin: dǐ kàng lì
Tổng quan
sức đề kháng | miễn dịch
Nghĩa
Việt
- Cihui sức đề kháng | miễn dịch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 抗拒外來侵入的力量。多指人體內的免疫能力而言。如:「抵抗力差的人,容易受病毒感染。」
Eng
- CC-CEDICT resistance|immunity
- Cihui resistance; immunity
ja
- JMdict (power of) resistance