抵抗器 để kháng khí Hán Việt: để kháng khí Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 抗 (kháng) + 器 (khí)Hán Việtđể kháng khíTừ loạidanhCấu tạo抵 + 抗 + 器 · để + kháng + khí nghĩa thành phần: để + kháng + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biến trởBiên soạn rheostat M:¹táiEngJMdict resistorCihui 抵抗器 ǐkàngqì n. <elec.> rheostat M:¹táijaJMdict 抵抗器(ていこうき) Từ liên quan Gần nghĩa抵抗力 · 抵抗的 · 抵抗者 · 抵抗 · 抵抗性 · 抗器官的 · 抵抗到底 · 抵抗运动