抵抗性

để kháng tính

Hán Việt: để kháng tính

Tổng quan

Cấu tạo: 抵 (để) + 抗 (kháng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính kháng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi repellence

Eng

  • JMdict resistibility
  • JMdict resistance
  • JMdict resistivity
  • Cihui repellence
  • Tần suất từ repellence

ja

  • JMdict 抵抗性(ていこうせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

抵抗力 · 抵抗的 · 抵抗者 · 抗性 · 抵抗 · 抵抗器 · 抵抗到底 · 抵抗运动