抵抗者

để kháng giả

Hán Việt: để kháng giả

Tổng quan

chống cự, kháng cự, đề kháng, có sức chịu đựng, có sức bền, bền người chống lại

Cấu tạo: 抵 (để) + 抗 (kháng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chống đối
  • Tần suất từ chống cự, kháng cự, đề kháng, có sức chịu đựng, có sức bền, bền người chống lại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi resistant

Eng

  • Tần suất từ resistant

Từ liên quan

Gần nghĩa

抵抗力 · 抵抗的 · 抵抗 · 抵抗器 · 抵抗性 · 抵抗到底 · 抵抗运动