抵押人 để áp nhân Hán Việt: để áp nhân Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 押 (áp) + 人 (nhân)Hán Việtđể áp nhânTừ loạidanhCấu tạo抵 + 押 + 人 · để + áp + nhân nghĩa thành phần: để + áp + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người thế chấpBiên soạn mortgagor M:ge/¹míng/²wèiEngCihui 抵押人 ǐyārén n. mortgagor M:ge/¹míng/²wèiTần suất từ n. mortgagor M:ge/¹míng/²wèi Từ liên quan Gần nghĩa抵押品 · 抵押权 · 抵押物 · 抵押者 · 抵押 · 抵押贷款 · 抵押款 · 抵押借款