抵牙儿 để nha nhân Hán Việt: để nha nhân Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 牙 (nha) + 儿 (nhân)Hán Việtđể nha nhânCấu tạo抵 + 牙 + 儿 · để + nha + nhân nghĩa thành phần: để + nha + nhân