抵背扼喉
để bối ách hầu
Hán Việt: để bối ách hầu · Pinyin: dǐ bèi è hóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抵:按住;扼:掐住。按住脊背,掐住咽喉。比喻控制要害之地。
- Tân Hoa Tự Điển 抵按住;扼掐住。按住脊背,掐住咽喉。比喻控制要害之地。
Hán Việt: để bối ách hầu · Pinyin: dǐ bèi è hóu