抹下臉

mạt hạ kiểm

Hán Việt: mạt hạ kiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (hạ) + (kiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抹下臉 āxiàliǎn v.p. become angry