抹不下

mạt bất hạ

Hán Việt: mạt bất hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (bất) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抹不下 ābuxià r.v. be ashamed; be unwilling to lose face/dignity