抹不開

mò bù kāi mạt bất khai

Hán Việt: mạt bất khai · Pinyin: mò bù kāi

Tổng quan

mất mặt: ngại ngùng/ngượng nghịu/nghĩ không ra/nghĩ không thông

Cấu tạo: (mạt) + (bất) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất mặt: ngại ngùng/ngượng nghịu/nghĩ không ra/nghĩ không thông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脸面上下不来; 不好意思; 方言。想不通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脸面上下不来。 2.不好意思。 3.方言。想不通。