抹不掉 mǒ bù diào · mạt bất điệu Hán Việt: mạt bất điệu · Pinyin: mǒ bù diào Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 不 (bất) + 掉 (điệu)Pinyinmǒ bù diàoHán Việtmạt bất điệuCấu tạo抹 + 不 + 掉 · mạt + bất + điệu nghĩa thành phần: mạt + bất + điệu