抹得開

mǒ dé kāi mạt đắc khai

Hán Việt: mạt đắc khai · Pinyin: mǒ dé kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (đắc) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不顾情面,拉得下脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不顾情面,拉得下脸。