抹得開 mǒ dé kāi · mạt đắc khai Hán Việt: mạt đắc khai · Pinyin: mǒ dé kāi Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 得 (đắc) + 開 (khai)Pinyinmǒ dé kāiHán Việtmạt đắc khaiCấu tạo抹 + 得 + 開 · mạt + đắc + khai nghĩa thành phần: mạt + đắc + khai