抹把臉 mạt bả kiểm Hán Việt: mạt bả kiểm Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 把 (bả) + 臉 (kiểm)Hán Việtmạt bả kiểmCấu tạo抹 + 把 + 臉 · mạt + bả + kiểm nghĩa thành phần: mạt + bả + kiểm Nghĩa EngCihui 抹把臉 ǒ bǎ liǎn v.o. wipe one's face