抹搭臉 mạt đáp kiểm Hán Việt: mạt đáp kiểm Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 搭 (đáp) + 臉 (kiểm)Hán Việtmạt đáp kiểmCấu tạo抹 + 搭 + 臉 · mạt + đáp + kiểm nghĩa thành phần: mạt + đáp + kiểm Nghĩa EngCihui 抹搭臉 āda liǎn v.o. <topo.> pull a long face