抹月批風

mǒ yuè pī fēng mạt nguyệt phê phong

Hán Việt: mạt nguyệt phê phong · Pinyin: mǒ yuè pī fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (nguyệt) + (phê) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抹:细切;批:薄切。用风月当菜肴。指吟啸风月,清高自赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用风月当菜肴。家贫无可待客的戏言。抹,细切;批,薄切。 2.谓吟啸风月,清高自赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 抹细切;批薄切。用风月当菜肴。指吟啸风月,清高自赏。