抹月披風 mạt nguyệt phi phong Hán Việt: mạt nguyệt phi phong Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 月 (nguyệt) + 披 (phi) + 風 (phong)Hán Việtmạt nguyệt phi phongCấu tạo抹 + 月 + 披 + 風 · mạt + nguyệt + phi + phong nghĩa thành phần: mạt + nguyệt + phi + phong Nghĩa EngCihui 抹月披風 òyuèpīfēng id. so poor that one has nothing to entertain one's guests