抹灰工 mạt hôi công Hán Việt: mạt hôi công Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 灰 (hôi) + 工 (công)Hán Việtmạt hôi côngCấu tạo抹 + 灰 + 工 · mạt + hôi + công nghĩa thành phần: mạt + hôi + công Nghĩa EngCihui 抹灰工 òhuīgōng n. plasterer M:ge/¹míng