抹老瞎

mạt lão hạt

Hán Việt: mạt lão hạt

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (lão) + (hạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抹老瞎 òlǎoxiā n. blind man's buff