抹蒿子 mạt hao tử Hán Việt: mạt hao tử Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 蒿 (hao) + 子 (tử)Hán Việtmạt hao tửCấu tạo抹 + 蒿 + 子 · mạt + hao + tử nghĩa thành phần: mạt + hao + tử Nghĩa EngCihui 抹蒿子 ǒ hāozi v.o. <topo.> cry