抹角兒 mạt giác nhi Hán Việt: mạt giác nhi Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 角 (giác) + 兒 (nhi)Hán Việtmạt giác nhiCấu tạo抹 + 角 + 兒 · mạt + giác + nhi nghĩa thành phần: mạt + giác + nhi Nghĩa EngCihui 抹角兒 òjiǎor ►See mòjiǎo