抹門兒 mǒ mén ér · mạt môn nhi Hán Việt: mạt môn nhi · Pinyin: mǒ mén ér Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Pinyinmǒ mén érHán Việtmạt môn nhiCấu tạo抹 + 門 + 兒 · mạt + môn + nhi nghĩa thành phần: mạt + môn + nhi