抹門兒

mǒ mén ér mạt môn nhi

Hán Việt: mạt môn nhi · Pinyin: mǒ mén ér

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。挨着门边。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。挨着门边。