抹零兒 mạt linh nhi Hán Việt: mạt linh nhi Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 零 (linh) + 兒 (nhi)Hán Việtmạt linh nhiCấu tạo抹 + 零 + 兒 · mạt + linh + nhi nghĩa thành phần: mạt + linh + nhi Nghĩa EngCihui 抹零兒 ǒlíngr ►See mǒlíng