抹音器. Tổng quan người xoá, người xoá bỏ, cái tẩy, cái cạo, giẻ lau bảng Cấu tạo: 抹 (mạt) + 音 (âm) + 器 (khí) + .Cấu tạo抹 + 音 + 器 + . Nghĩa ViệtCihui người xoá, người xoá bỏ, cái tẩy, cái cạo, giẻ lau bảng