抹鼻子

mǒ bí zi mạt tị tử

Hán Việt: mạt tị tử · Pinyin: mǒ bí zi

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (tị) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抹鼻子 ǒ bízi v.p. <coll.> weep; cry