押井守 yā jǐng shǒu · áp tỉnh thủ Hán Việt: áp tỉnh thủ · Pinyin: yā jǐng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 井 (tỉnh) + 守 (thủ)Pinyinyā jǐng shǒuHán Việtáp tỉnh thủCấu tạo押 + 井 + 守 · áp + tỉnh + thủ nghĩa thành phần: áp + tỉnh + thủ