押住的 áp trụ đích Hán Việt: áp trụ đích Tổng quan thò ra, nhô ra, lồi ra Cấu tạo: 押 (áp) + 住 (trụ) + 的 (đích)Hán Việtáp trụ đíchCấu tạo押 + 住 + 的 · áp + trụ + đích nghĩa thành phần: áp + trụ + đích Nghĩa ViệtCihui thò ra, nhô ra, lồi ra